elixir of life
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc trường sinh bất lão: Một chất giả tưởng hoặc huyền thoại được tin là có khả năng kéo dài sự sống vô hạn hoặc mang lại sự bất tử. Đây là một khái niệm từng được các nhà giả kim thuật tìm kiếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The alchemists spent their lives searching for the elixir of life. (Các nhà giả kim đã dành cả đời để tìm kiếm thuốc trường sinh bất lão.)
- Many ancient legends speak of a magical elixir of life that grants immortality. (Nhiều truyền thuyết cổ xưa nói về một loại thuốc trường sinh bất lão kỳ diệu ban tặng sự bất tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the quest for the elixir of life": cuộc tìm kiếm thuốc trường sinh.
- His research felt like a modern quest for the elixir of life. (Nghiên cứu của anh ấy giống như một cuộc tìm kiếm thuốc trường sinh thời hiện đại.)
Dùng như một phép ẩn dụ: Chỉ thứ gì đó mang lại sức sống, niềm vui hoặc năng lượng tươi mới.
- For her, morning coffee was the elixir of life. (Đối với cô ấy, cà phê buổi sáng chính là thứ thuốc trường sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Elixir (n): (1) Trong lịch sử/y học cổ: một loại thuốc hoặc phương thuốc chữa bệnh. (2) Một chất lỏng huyền diệu hoặc có sức mạnh đặc biệt.
- a healing elixir (một phương thuốc chữa bệnh)
- Panacea (n): phương thuốc chữa được bách bệnh, vạn ứng đan (thường dùng cho mọi vấn đề, không chỉ sự sống).
Từ đồng nghĩa
- Philosopher's stone (n): Hòn đá triết gia (trong giả kim thuật, cũng được cho là có thể tạo ra thuốc trường sinh).
- Ambrosia (n): Thức ăn của các vị thần trong thần thoại Hy Lạp, được cho là mang lại sự bất tử.
- Nectar (n): Thức uống của các vị thần trong thần thoại Hy Lạp, liên quan đến sự bất tử.
Thành ngữ liên quan
- Fountain of youth: Suối nguồn tuổi trẻ (một khái niệm huyền thoại tương tự về nguồn nước có thể phục hồi tuổi thanh xuân).
- The legend says the fountain of youth is hidden in the forest. (Truyền thuyết nói rằng suối nguồn tuổi trẻ được giấu trong khu rừng.)
Noun
- thuốc trường sinh bất lão